mặc xác
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thành ngữ (tính từ/trạng từ):
- Mặc kệ, không quan tâm, bỏ mặc: Thể hiện thái độ thờ ơ, phớt lờ, không muốn can thiệp hoặc lo lắng đến ai đó hay việc gì đó. Sắc thái thường mạnh hơn "mặc kệ", có thể mang hàm ý bực tức, chán ghét hoặc buông xuôi hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
- Thành ngữ:
- Nó muốn làm gì thì mặc xác nó, tôi không quản nổi nữa. (Nó muốn làm gì thì mặc kệ nó, tôi không quản được nữa.)
- Mặc xác đám đó nói gì thì nói, mình cứ làm việc của mình. (Mặc kệ đám đó nói gì thì nói, mình cứ làm việc của mình.)
- "Con muốn bỏ học thì mặc xác con!" - bố tôi giận dữ nói. ("Con muốn bỏ học thì mặc kệ con!" - bố tôi giận dữ nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như một lời đáp lại thể hiện sự bất cần, buông xuôi: Thường đứng độc lập hoặc ở đầu câu để nhấn mạnh thái độ.
- A: "Nó cứ kêu ca mãi về chuyện đó." B: "Mặc xác! Kệ nó đi." (A: "Nó cứ kêu ca mãi về chuyện đó." B: "Mặc kệ! Kệ nó đi.")
- Mặc xác, ai thích thì làm, tôi không tham gia đâu. (Mặc kệ, ai thích thì làm, tôi không tham gia đâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Mặc kệ: Có nghĩa tương tự nhưng sắc thái thường nhẹ hơn, ít mang tính "thô lỗ" hoặc bực tức hơn "mặc xác".
- Kệ xác: Là biến thể gần nghĩa, cũng thể hiện thái độ bỏ mặc, không quan tâm.
- Mặc thây: Cách nói khác với ý nghĩa tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Kệ: (thân mật, suồng sã) Mặc kệ.
- Bỏ mặc: Không đoái hoài, không quan tâm đến.
- Phớt lờ: Tỏ ra không biết đến, không để ý đến.
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: "Mặc xác" mang sắc thái mạnh, có thể bị coi là thô lỗ, thiếu tôn trọng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc với người trên. Nên thận trọng khi sử dụng.
- Ngữ cảnh: Thường dùng trong khẩu ngữ, giao tiếp thân mật hoặc khi thể hiện sự bực tức, chán nản.
- Nh. Mặc kệ.